29 C
Thủ Dầu Một
Thứ Hai, Tháng Một 17, 2022

Pot là gì tại sao lại có câu instant pot là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

pot roast là gì
pot committed là gì
pot odds là gì

pots

melting pot là gì

pot /pɔt/ danh từ ấm, bình, lọ, chậu, hũ, vại, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hũ (đầy), ca (đầy)a pot of tea: một ấm tràa pot of porter: một ca bia đen nồi bô (để đi đái đêm) chậu hoa bình bạc, bình vàng (làm giải thưởng thể thao, điền kinh); (từ lóng) giải cái chụp ống khói ((cũng) chimney pot); (từ lóng) mũ chóp cao giỏ bắt tôm hùm ((cũng) lobster pot) giấy khổ 39 x 31, 3 cm số tiền lớnto make a pot; to make a pot of money: làm được món bở, vớ được món tiền lớn (từ lóng) số tiền lớn đánh cá (cá ngựa); ngựa đua hy vọng thắngto put the pot on Epinard: dốc tiền đánh cá vào con E-pi-naa big pot quan toto go to pot hỏng bét cả; tiêu ma cảto keep the pot boiling (on the boil) làm cho trong nhà lúc nào cũng có gạo ăn, giữ cho bếp núc lúc nào cũng đỏ lửa ((nghĩa bóng)) tiếp tục làm gì một cách khẩn trươngto make the pot boil làm ăn sinh sống kiếm cơmthe pot calls the kettle black lươn ngắn lại chê chạch dài, thờn bơn méo miệng chê trai lệch mồmwatched pot never boils (tục ngữ) cứ mong lại càng lâu đến, để ý lại càng sốt ruột ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ bỏ (cá, thịt, muối…) vào hũ (vại…) (để để dành…)potted meat: thịt ướp bỏ hũ trồng (cây) vào chậu (thể dục,thể thao) chọc (hòn bi-a) vào túi lưới bỏ (thú săn…) vào túi nắm giữ, chiếm lấy, vớ, “bỏ túi”he”s potted the whole lot: hắn vớ hết, hắn chiếm hết rút ngắn, thâu tóm bắn chết (thú săn, chim…) bằng một phát bắn gần nội động từ (+ at) bắn, bắn gần

axit là gì bazơ là gì muối là gì
thích là gì yêu là gì thương là gì
at là gì mt là gì

n.

metal or earthenware cooking vessel that is usually round and deep; often has a handle and lid

v.

plant in a pot

He potted the palm

Microsoft Computer Dictionary

n. Acronym for Plain Old Telephone Service. Basic dialup telephone connections to the public switched network without any added features or functions. A POTS line is nothing but a phone line connected to a simple, single-line telephone instrument.

English Synonym and Antonym Dictionary

pots|potted|pottingsyn.: Mary Jane batch bay window can commode corporation crapper deal dope flock flowerpot gage good deal grass great deal green goddess hatful heap jackpot kitty locoweed lot mass mess mickle mint muckle peck pile plenty potbelly potentiometer potful potty quite a little raft sens sess sight skunk slew smoke spate stack stool throne tidy sum toilet tummy wad weed whole lot whole slew

Related Articles

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

Stay Connected

0FansLike
3,116FollowersFollow
0SubscribersSubscribe
- Advertisement -spot_img

Latest Articles