Admit là gì thắc mắc sau admit là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

admit one là gì
admit ving là gì
admit all là gì

admit

admit defeat là gì

admit /əd”mit/ ngoại động từ nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào…); cho hưởng (quyền lợi…) chứa được, nhận được, có đủ chỗ chothis hall can admit 200 persons: phòng này có thể chứa 200 người nhận, thừa nhận; thú nhận (kỹ thuật) nạp nội động từ (+ of) có chỗ cho, cóthis wood admits of no other meaning: từ này không có nghĩa nào khác nhận, thừa nhậnthis, I admit, was wrong: tôi thừa nhận điều đó là saicho vàonhận vàoLĩnh vực: giao thông & vận tảicho phép lên bờ

admit off là gì
admit into là gì
admit dịch là gì

admit

Từ điển Collocation

admit verb

ADV. freely, readily He freely admitted that he had taken bribes. | frankly, honestly | openly | privately Some ministers admit privately that unemployment could continue to rise. | grudgingly, reluctantly In the end he”d done a good job, Caroline admitted grudgingly.

VERB + ADMIT be forced to, have to, must I must admit that the results were disappointing. | refuse to | be honest enough to, be prepared to, be the first to, be willing to, dare (to), have the courage to He was honest enough to admit his mistake. She would be the first to admit that she is very difficult to work with. She dared not admit her fear. | be ashamed to, be embarrassed to, be loath to, be reluctant to, be unwilling to, hate to, not care to I hate to admit it, but I think he is right. He had caused her more pain than she cared to admit.

PREP. to He admitted to feeling a bit tired.

PHRASES I don”t mind admitting I was scared and I don”t mind admitting it.

Từ điển WordNet

v.

give access or entrance to

The French doors admit onto the yard

serve as a means of entrance

This ticket will admit one adult to the show

English Synonym and Antonym Dictionary

admits|admitted|admittingsyn.: acknowledge confess consent induct receiveant.: exclude forbid prohibit

Viết một bình luận